词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“đau chân” (1)

đau chân
播放
英语 形have a pain in the legs
我的单词本
Sau khi chạy, tôi bị đau chân.
My legs hurt after running.

swap_horiz 相关词“đau chân” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“đau chân” (1)

Sau khi chạy, tôi bị đau chân.
My legs hurt after running.